Kinh tế Sáng tạo Hàn Quốc: Từ chiến lược quốc gia tới quyền lực mềm với quốc tế (Phần 1)
Hai đêm diễn của Blackpink tại Sân Vận động Quốc gia Mỹ Đình (Hà Nội) năm 2023 cho thấy sức lan tỏa mạnh mẽ của Hallyu vượt khỏi khuôn khổ giải trí, tạo tác động rõ rệt tới du lịch, tiêu dùng và hình ảnh đô thị. Hiện tượng này càng gia tăng tầm quan trọng câu hỏi về cách Hàn Quốc đã tổ chức và vận hành kinh tế sáng tạo như một động lực phát triển và quyền lực mềm. Bài viết được chia thành 2 phần, tiếp cận và phân tích mô hình kinh tế sáng tạo Hàn Quốc từ chiến lược quốc gia đến thực tiễn triển khai, qua đó gợi mở những bài học tham chiếu cho Việt Nam
Mở đầu
Gần 20 năm, làn sóng Hàn Quốc – Hallyu ngày càng hiện diện dày đặc trong đời sống tiêu dùng Việt Nam qua K-pop, phim Hàn, nền tảng OTT, mỹ phẩm và thời trang. Với các bạn trẻ thế hệ 9x và 10x, đây không chỉ là nội dung giải trí mà dần trở thành ngôn ngữ của thị hiếu và phong cách sống, từ cách ăn mặc, trang điểm đến thói quen giải trí và tương tác cộng đồng trên mạng xã hội. Hallyu vì thế không còn nằm trong phạm vi thưởng thức văn hóa thuần túy, mà đã đi vào thị trường, tạo ra nhu cầu tiêu dùng và ảnh hưởng trực tiếp đến lựa chọn lối sống. Các nghiên cứu cho thấy Hallyu từng được xem như một dấu mốc lịch sử trong quá trình đưa văn hóa Hàn Quốc ra thế giới, góp phần xây dựng hình ảnh một quốc gia trẻ trung, năng động, kết hợp hài hòa giữa truyền thống và hiện đại. Việc nhìn lại Hallyu, vì vậy, không chỉ nhằm mô tả một hiện tượng văn hóa, mà còn gợi mở cách các xã hội tiếp nhận, chọn lọc và tái cấu trúc các dòng chảy văn hóa ngoại lai trong bối cảnh toàn cầu hóa.
Tại Việt Nam, biểu hiện rõ nét nhất của làn sóng này là hai đêm diễn Born Pink World Tour của Blackpink tại Sân vận động Mỹ Đình vào tháng 07/2023. Theo báo cáo từ Ban Tổ chức Born Pink World Tour Hanoi, quy mô show diễn khoảng 67.000 khán giả; doanh thu trung bình ước khoảng 335 tỷ đồng (khoảng 14,1 triệu USD). Về lan tỏa truyền thông, thống kê Social Trend thuộc YouNet Media ghi nhận hai ngày biểu diễn thu hút hơn 567.000 lượt thảo luận và 8,44 triệu lượt tương tác. Trên TikTok, hashtag Blackpink Vietnam đạt 102 triệu view. Ở góc độ đô thị – du lịch, đại diện Sở Du lịch Hà Nội cho biết tháng 07/2023 thành phố ước đón 2,38 triệu lượt khách, tổng thu du lịch khoảng 8.600 tỷ đồng. Từ một chương trình giải trí, concert Blackpink trở thành hiện tượng kinh tế và xã hội, cho thấy sức mạnh lan tỏa của các sản phẩm văn hóa đại chúng khi được tổ chức và khai thác bài bản.
Từ thực tế đó, bài viết đặt ra câu hỏi: Vì sao Hàn Quốc có thể tổ chức, xuất khẩu và khai thác các sản phẩm và sự kiện văn hóa ở quy mô toàn cầu một cách bền vững. Thành công của Hallyu đến từ sự ngẫu nhiên của thị trường hay là kết quả của một chiến lược dài hạn với sự tham gia của nhà nước, doanh nghiệp và các chủ thể sáng tạo? Quan trọng hơn, trong bối cảnh Việt Nam đang tìm kiếm động lực mới cho công nghiệp văn hóa và kinh tế sáng tạo, những kinh nghiệm nào từ mô hình Hàn Quốc có thể được tham chiếu và vận dụng một cách phù hợp?
Bối cảnh hình thành
2.1. Giới hạn của mô hình tăng trưởng truyền thống
Trong suốt nửa sau thế kỷ XX, Hàn Quốc được xem là hình mẫu tiêu biểu của công nghiệp hóa thần tốc tại châu Á. Mô hình tăng trưởng dựa trên công nghiệp chế tạo, xuất khẩu và vai trò dẫn dắt của các tập đoàn lớn đã giúp quốc gia này vươn lên nhanh chóng từ tình trạng nghèo đói hậu chiến tranh trở thành một nền kinh tế công nghiệp mới. Tuy nhiên, chính những thành công đó cũng dần bộc lộ các giới hạn mang tính cấu trúc.
Thứ nhất, mô hình phát triển phụ thuộc mạnh vào sản xuất và xuất khẩu khiến nền kinh tế Hàn Quốc dễ tổn thương trước các cú sốc bên ngoài, đặc biệt trong bối cảnh toàn cầu hóa và cạnh tranh quốc tế ngày càng gay gắt. Giá trị gia tăng chủ yếu tập trung ở các khâu sản xuất vật chất, trong khi các ngành sử dụng nhiều tài nguyên, năng lượng và lao động giá rẻ bắt đầu mất dần lợi thế khi chi phí trong nước tăng cao.
Thứ hai, khi thu nhập bình quân đầu người tăng lên, Hàn Quốc đối mặt rõ rệt với nguy cơ rơi vào “bẫy thu nhập trung bình”. Mô hình tăng trưởng dựa trên bắt kịp công nghệ và mở rộng quy mô sản xuất không còn đủ để duy trì tốc độ tăng trưởng cao và bền vững. Áp lực đổi mới sáng tạo trở nên cấp thiết, trong khi các ngành công nghiệp truyền thống khó tạo ra những đột phá mang tính dài hạn.
Bên cạnh đó, mô hình phát triển cũ cũng làm gia tăng các vấn đề xã hội như chênh lệch giàu nghèo, căng thẳng lao động, suy giảm chất lượng sống đô thị và sức ép môi trường. Trong bối cảnh đó, việc tìm kiếm một hướng phát triển mới, ít phụ thuộc vào tài nguyên vật chất, có khả năng tạo giá trị gia tăng cao và lan tỏa rộng sang các lĩnh vực khác của nền kinh tế trở thành yêu cầu mang tính chiến lược đối với Hàn Quốc.
2.2. Khủng hoảng tài chính 1997 và bước ngoặt tư duy phát triển
Cuộc khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997 là bước ngoặt mang tính quyết định trong quá trình tái cấu trúc tư duy phát triển của Hàn Quốc. Khủng hoảng không chỉ làm lộ rõ những điểm yếu của hệ thống tài chính và mô hình tăng trưởng phụ thuộc vào các tập đoàn lớn, mà còn tạo ra cú sốc đủ mạnh để buộc giới hoạch định chính sách phải xem xét lại nền tảng phát triển dài hạn của quốc gia.
Trong giai đoạn hậu khủng hoảng, Hàn Quốc triển khai hàng loạt cải cách sâu rộng về tài chính, doanh nghiệp và quản trị nhà nước. Quan trọng hơn, khủng hoảng đã thúc đẩy sự chuyển dịch trong cách nhìn về các nguồn lực phát triển. Nếu trước đây tăng trưởng chủ yếu gắn với vốn, lao động và công nghiệp nặng, thì sau khủng hoảng, tri thức, sáng tạo và nội dung văn hóa bắt đầu được nhận diện như những động lực kinh tế tiềm năng.
Chính trong bối cảnh này, văn hóa và công nghiệp nội dung được đưa vào tầm nhìn chiến lược quốc gia, không chỉ với tư cách lĩnh vực xã hội hay giải trí, mà như một ngành kinh tế mới có khả năng tạo việc làm, thúc đẩy xuất khẩu và nâng cao hình ảnh quốc gia. Khủng hoảng vì thế không chỉ là sự đứt gãy, mà còn là cơ hội để Hàn Quốc tái định vị con đường phát triển, chuyển từ mô hình tăng trưởng dựa trên bắt kịp sang mô hình dựa trên sáng tạo và giá trị biểu tượng.
2.3. Văn hóa và sáng tạo như nguồn lực phát triển
Một trong những chuyển biến quan trọng nhất trong giai đoạn này là sự thay đổi căn bản trong cách nhìn nhận về văn hóa. Từ chỗ được xem chủ yếu là lĩnh vực tiêu dùng công cộng, phụ thuộc vào ngân sách nhà nước và phục vụ mục tiêu tinh thần, văn hóa dần được tái định nghĩa như một loại tài sản kinh tế có khả năng sinh lợi, lan tỏa và tích lũy giá trị dài hạn.
Cách tiếp cận mới này đặt sáng tạo, tri thức và công nghệ vào vị trí trung tâm của chiến lược phát triển. Các ngành công nghiệp văn hóa như âm nhạc, điện ảnh, truyền hình, trò chơi điện tử, thời trang và nội dung số không còn bị coi là “ngoại biên” so với công nghiệp chế tạo, mà trở thành không gian thử nghiệm cho đổi mới sáng tạo, mô hình kinh doanh mới và khả năng kết nối toàn cầu.
Đặc biệt, trong bối cảnh số hóa và toàn cầu hóa, các sản phẩm văn hóa có lợi thế lớn nhờ chi phí biên thấp, khả năng nhân bản nhanh và mức độ lan tỏa xuyên biên giới cao. Điều này cho phép Hàn Quốc khai thác hiệu quả nguồn lực con người, trí tuệ và bản sắc văn hóa, thay vì phụ thuộc vào tài nguyên thiên nhiên hay lao động giá rẻ.
Từ đây, kinh tế sáng tạo không chỉ được hình dung như một tập hợp các ngành công nghiệp mới, mà như một trụ cột phát triển, gắn kết kinh tế, văn hóa và chiến lược quyền lực mềm. Bối cảnh hình thành kinh tế sáng tạo tại Hàn Quốc vì thế là kết quả của sự giao thoa giữa khủng hoảng, cải cách và một tầm nhìn phát triển mới, trong đó sáng tạo được đặt vào trung tâm của tăng trưởng kinh tế và vị thế quốc gia trong thế kỷ XXI.
Khái niệm và cách tiếp cận
3.1. Từ công nghiệp văn hóa đến kinh tế sáng tạo
Trong quá trình tái cấu trúc mô hình phát triển sau khủng hoảng, Hàn Quốc từng bước mở rộng cách tiếp cận đối với các ngành dựa trên văn hóa. Ban đầu, trọng tâm chính sách tập trung vào công nghiệp văn hóa theo nghĩa hẹp, bao gồm các hoạt động sản xuất và phân phối sản phẩm văn hóa phục vụ tiêu dùng đại chúng. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của công nghệ số và toàn cầu hóa thị trường, khái niệm này dần được mở rộng sang công nghiệp nội dung và sau đó là kinh tế sáng tạo.
Sự mở rộng khái niệm phản ánh thay đổi căn bản trong cách nhìn về nguồn tạo giá trị. Văn hóa không còn được hiểu chủ yếu ở phương diện nghệ thuật hay giá trị tinh thần, mà được đặt trong mối liên hệ với nội dung, sáng tạo và khả năng thương mại hóa. Nội dung văn hóa trở thành đầu vào cho nhiều chuỗi giá trị khác nhau, từ truyền thông, giải trí đến quảng cáo, du lịch và các ngành dịch vụ liên quan.
Trong cách tiếp cận này, kinh tế sáng tạo không bị giới hạn trong lĩnh vực nghệ thuật hay giải trí thuần túy. Thay vào đó, nó được hiểu như một không gian kinh tế rộng, nơi các yếu tố sáng tạo được tích hợp vào nhiều ngành khác nhau của nền kinh tế. Cách hiểu này cho phép Hàn Quốc vượt qua cách phân chia cứng nhắc giữa khu vực văn hóa và khu vực kinh tế, đồng thời tạo nền tảng để văn hóa tham gia trực tiếp vào chiến lược tăng trưởng dài hạn.
3.2. Kinh tế sáng tạo như mô hình hội tụ
Một đặc trưng quan trọng trong cách tiếp cận kinh tế sáng tạo của Hàn Quốc là tính hội tụ. Kinh tế sáng tạo không được xây dựng như một khu vực độc lập, mà như một mô hình kết nối giữa văn hóa, công nghệ, công nghiệp và thị trường. Trong mô hình này, các ngành văn hóa và nội dung đóng vai trò hạt nhân, những giá trị được tạo ra thông qua sự kết hợp với công nghệ, đặc biệt là công nghệ thông tin và truyền thông.
Sự hội tụ này cho phép các sản phẩm văn hóa vượt ra khỏi hình thức truyền thống, mở rộng sang các nền tảng số và thị trường toàn cầu. Công nghệ không chỉ đóng vai trò hỗ trợ phân phối, mà còn trở thành một phần của quá trình sáng tạo, sản xuất và tương tác với công chúng. Nền tảng số tạo điều kiện cho việc mở rộng quy mô nhanh chóng, giảm chi phí biên và tăng khả năng tiếp cận người dùng ở nhiều quốc gia.
Trong cách tiếp cận này, dữ liệu và hệ thống nền tảng giữ vai trò quan trọng trong việc kết nối người sáng tạo, doanh nghiệp và thị trường. Dù không được tách ra như một lĩnh vực riêng, công nghệ số được xem là hạ tầng thiết yếu giúp kinh tế sáng tạo vận hành hiệu quả, tạo ra sự liên thông giữa các ngành và thúc đẩy các mô hình kinh doanh mới dựa trên nội dung và trải nghiệm.
3.3. IP và sáng tạo con người là trung tâm
Ở cấp độ khái niệm, kinh tế sáng tạo của Hàn Quốc đặt tài sản trí tuệ vào vị trí trung tâm của quá trình tạo giá trị. Các sản phẩm văn hóa và nội dung không chỉ được đánh giá ở giá trị tiêu dùng tức thời, mà còn ở khả năng tích lũy, khai thác và tái sử dụng thông qua quyền sở hữu trí tuệ. IP trở thành cầu nối giữa sáng tạo và thị trường, cho phép mở rộng giá trị của một ý tưởng hoặc sản phẩm sang nhiều hình thức và không gian khác nhau.
Song song với đó, con người sáng tạo được xem là yếu tố cốt lõi của mô hình. Kinh tế sáng tạo không thể tồn tại nếu chỉ dựa vào vốn hay công nghệ, mà cần một lực lượng sáng tạo có khả năng kết hợp tri thức, kỹ năng và tư duy đổi mới. Cách tiếp cận này nhấn mạnh vai trò của nguồn nhân lực sáng tạo như một loại tài sản chiến lược, gắn với đầu tư dài hạn vào đào tạo, môi trường làm việc và hệ sinh thái hỗ trợ.
Nhìn tổng thể, khái niệm kinh tế sáng tạo của Hàn Quốc không chỉ là sự đổi tên của công nghiệp văn hóa, mà là một khung tư duy phát triển mới. Trong khung tư duy đó, sáng tạo con người và tài sản trí tuệ được đặt ở trung tâm, công nghệ đóng vai trò hạ tầng và chất xúc tác, còn thị trường là không gian để giá trị sáng tạo được hiện thực hóa và lan tỏa.
Diễn tiến chính sách
4.1. Giai đoạn tiền dân chủ hóa: Kiểm soát văn hóa
Trong giai đoạn tiền dân chủ hóa, chính sách văn hóa tại Hàn Quốc chủ yếu được định hình bởi mục tiêu chính trị và quản lý xã hội. Văn hóa được nhìn nhận trước hết như một công cụ phục vụ ổn định chính trị, củng cố bản sắc quốc gia và định hướng tư tưởng, hơn là một không gian sáng tạo độc lập hay một lĩnh vực kinh tế. Hoạt động sáng tác, biểu diễn và phổ biến sản phẩm văn hóa chịu sự kiểm soát chặt chẽ của nhà nước, thông qua các cơ chế cấp phép, kiểm duyệt và quản lý nội dung.
Trong bối cảnh đó, thị trường văn hóa chưa được thừa nhận đầy đủ như một không gian kinh tế hợp pháp. Các hoạt động văn hóa chủ yếu mang tính hành chính hoặc phục vụ tuyên truyền, với phạm vi sáng tạo và tự do nghệ thuật bị giới hạn. Điều này khiến văn hóa khó phát triển thành ngành sản xuất có tính cạnh tranh, đồng thời hạn chế khả năng hình thành các mô hình kinh doanh dựa trên nội dung và sáng tạo.
Cách tiếp cận này phản ánh đặc trưng của mô hình phát triển nhà nước dẫn dắt trong giai đoạn đầu công nghiệp hóa, khi ưu tiên chính sách dồn cho các ngành sản xuất vật chất và xuất khẩu. Văn hóa, trong khung tư duy đó, nằm ngoài trọng tâm của chiến lược tăng trưởng và chưa được xem như nguồn lực tạo giá trị kinh tế.
4.2. Giai đoạn mở cửa và mở rộng tiếp cận văn hóa
Quá trình dân chủ hóa từ cuối thập niên 1980 đã tạo ra bước chuyển quan trọng trong chính sách văn hóa của Hàn Quốc. Khi không gian xã hội trở nên cởi mở hơn, nhu cầu văn hóa của người dân gia tăng cả về quy mô lẫn tính đa dạng. Văn hóa dần được nhìn nhận như một phần thiết yếu của đời sống xã hội, gắn với chất lượng sống, quyền tiếp cận và sự tham gia của công chúng.
Trong bối cảnh này, chính sách văn hóa bắt đầu chuyển hướng từ kiểm soát sang mở rộng tiếp cận. Tư duy “Culture for All” được hình thành, nhấn mạnh vai trò của văn hóa như một quyền cơ bản và một dịch vụ công. Nhà nước tập trung vào việc mở rộng cơ hội tiếp cận văn hóa cho các nhóm xã hội khác nhau, đồng thời từng bước khuyến khích sự tham gia của khu vực tư nhân và các chủ thể ngoài nhà nước.
Dù trọng tâm giai đoạn này vẫn là văn hóa với tư cách lĩnh vực xã hội, sự thay đổi trong tư duy chính sách đã đặt nền móng quan trọng cho các bước phát triển sau này. Việc thừa nhận nhu cầu văn hóa đa dạng và sự tham gia của thị trường tạo điều kiện để các ngành văn hóa từng bước chuyển từ mô hình hành chính sang mô hình sản xuất và phân phối dựa trên nhu cầu xã hội.
4.3. Sau 1997: Văn hóa như chiến lược kinh tế quốc gia
Cuộc khủng hoảng tài chính năm 1997 đánh dấu bước ngoặt trong cách Hàn Quốc tiếp cận chính sách văn hóa và sáng tạo. Trong nỗ lực tái cấu trúc nền kinh tế, văn hóa được đưa vào chiến lược phát triển quốc gia như một lĩnh vực có khả năng tạo ra động lực tăng trưởng mới. Thay vì chỉ tập trung vào giá trị tinh thần hay phúc lợi xã hội, văn hóa được nhìn nhận như một ngành kinh tế có tiềm năng xuất khẩu, tạo việc làm và nâng cao hình ảnh quốc gia.
Chính trong giai đoạn này, khái niệm công nghiệp nội dung và kinh tế sáng tạo bắt đầu được định hình rõ ràng trong tư duy chính sách. Xuất khẩu nội dung văn hóa không chỉ nhằm mở rộng thị trường, mà còn gắn với chiến lược xây dựng hình ảnh quốc gia trong bối cảnh toàn cầu hóa. Văn hóa trở thành kênh kết nối giữa kinh tế và quyền lực mềm, cho phép Hàn Quốc mở rộng ảnh hưởng vượt ra ngoài phạm vi kinh tế thuần túy.
Để hiện thực hóa mục tiêu đó, nhà nước đóng vai trò kiến tạo thông qua việc xây dựng các thiết chế hỗ trợ. Các cơ chế tài chính, chương trình hỗ trợ sản xuất nội dung và hệ thống đào tạo nhân lực sáng tạo được thiết kế nhằm giảm rủi ro cho khu vực sáng tạo và khuyến khích đầu tư dài hạn. Văn hóa, từ vị trí bên lề trong chính sách phát triển, được đưa vào trung tâm của chiến lược tái cơ cấu kinh tế.
4.4. Thể chế hóa và luật hóa kinh tế sáng tạo
Bước phát triển tiếp theo trong diễn tiến chính sách là quá trình thể chế hóa và luật hóa kinh tế sáng tạo. Hàn Quốc từng bước xây dựng các khung pháp lý nhằm xác lập vị thế của công nghiệp văn hóa và sáng tạo trong hệ thống kinh tế quốc gia. Việc ban hành các luật khung về công nghiệp văn hóa phản ánh sự chuyển dịch từ chính sách mang tính thử nghiệm sang một định hướng phát triển ổn định và dài hạn.
Song song với đó, các cơ quan chuyên trách được thành lập để điều phối và triển khai chính sách liên quan đến nội dung và sáng tạo. Vai trò của các cơ quan này không chỉ dừng ở quản lý hành chính, mà mở rộng sang hỗ trợ phát triển ngành, kết nối các chủ thể và thúc đẩy hợp tác giữa nhà nước, doanh nghiệp và người sáng tạo. Cách tiếp cận này cho phép chính sách kinh tế sáng tạo được triển khai một cách có hệ thống, tránh tình trạng phân mảnh giữa các lĩnh vực.
Quan trọng hơn, việc thể chế hóa giúp kinh tế sáng tạo được gắn với các chiến lược phát triển dài hạn, thay vì phụ thuộc vào các chương trình ngắn hạn hay nhiệm kỳ chính sách. Kinh tế sáng tạo từ đó không chỉ là một tập hợp ngành nghề mới, mà trở thành một trong các trụ cột trong cấu trúc phát triển quốc gia, với nền tảng pháp lý, tổ chức và chiến lược tương đối ổn định.
Nhìn tổng thể, diễn tiến chính sách phát triển kinh tế sáng tạo tại Hàn Quốc cho thấy một quá trình chuyển dịch từng bước, từ kiểm soát sang mở cửa, từ phúc lợi văn hóa sang chiến lược kinh tế, và từ thử nghiệm sang thể chế hóa. Quá trình này phản ánh khả năng điều chỉnh chính sách linh hoạt trước các biến động kinh tế – xã hội, đồng thời cho thấy vai trò trung tâm của nhà nước.
Nguồn:
- http://vanhoanghethuat.vn/nhin-lai-su-kien-blackpink-suy-nghi-ve-cong-nghiep-bieu-dien-noi-rieng-va-cong-nghiep-van-hoa-o-viet-nam-noi-chung.htm
- https://www.vietnamplus.vn/du-lich-viet-nam-huong-loi-tu-lieu-doping-mang-ten-blackpink-post886355.vnp#google_vignette
- https://cand.com.vn/doi-song-van-hoa/blackpink-hallyu-va-thi-truong-nhac-viet-i700984/
- https://hanoimoi.vn/cong-nghiep-van-hoa-han-quoc-loi-di-rieng-voi-tam-nhin-dai-han-634855.html
- https://vov2.vov.vn/cong-nghiep-van-hoa-nhung-kinh-nghiem-nhin-tu-han-quoc-21334.vov
- https://nhandan.vn/dap-nen-chac-cho-cong-nghiep-van-hoa-post916085.html
- chrome-extension://efaidnbmnnnibpcajpcglclefindmkaj/viewer.html?pdfurl=https%3A%2F%2Fkoreanstudies.edu.vn%2Fwp-content%2Fuploads%2F2023%2F03%2FHa-Thu-Huong-Korean-Studies-Journal.pdf&tabId=174912997&clen=2093311&chunk=true
- https://www.taylorfrancis.com/books/mono/10.4324/9781003560876/cultural-policies-era-korean-wave-taeyoung-kim
- https://www.kdi.re.kr/eng/research/reportView?pub_no=18807
- https://elaw.klri.re.kr/eng_service/lawView.do?hseq=60218&lang=ENG
- chrome-extension://efaidnbmnnnibpcajpcglclefindmkaj/https://www.archivecenter.net/kaitArchive/attach/120000/126770/20250312100821958.pdf
- chrome-extension://efaidnbmnnnibpcajpcglclefindmkaj/https://welcon.kocca.kr/cmm/fms/pdf/01(20250728-1400)%202025%20Q1%20Status%20of%20the%20Korean%20Content%20Industry-250724D%20(4)_%EB%AF%B8%EB%A6%AC%EB%B3%B4%EA%B8%B0?atchFileId=FILE_c94c0f20-959a-4414-84b4-250986d8f3b7&fileSn=1&preview=Y
- chrome-extension://efaidnbmnnnibpcajpcglclefindmkaj/https://summit.sfu.ca/_flysystem/fedora/2022-08/input_data/21538/etd21400.pdf
- chrome-extension://efaidnbmnnnibpcajpcglclefindmkaj/https://unctad.org/system/files/official-document/ditctsce2023d3_en.pdf
- chrome-extension://efaidnbmnnnibpcajpcglclefindmkaj/viewer.html?pdfurl=https%3A%2F%2Fwww.dfat.gov.au%2Fsites%2Fdefault%2Ffiles%2Fcreative-economy.pdf&tabId=174912528&aw=true
- https://www.mdpi.com/2071-1050/13/24/13805
- https://vjol.info.vn/index.php/sphcm/article/view/40955/32882
- https://unctad.org/publication/k-content-goes-global
- https://www.kocca.kr/kocca/main.do


