Đóng

Chân dung sáng tạo

Đổi mới phương thức truyền thông trong quảng bá nghệ thuật biểu diễn truyền thống

Từ hành trình gắn bó với Trường Ca Kịch Viện, Nhà hát Tuồng Việt Nam đến dự án Hạ Hồi, chị Bùi Yến Linh – Trưởng nhóm Marketing Truyền thông, Nhà hát Sân khấu Truyền thống Quốc gia Việt Nam – đã đưa ngôn ngữ của trải nghiệm, cộng đồng và truyền thông sáng tạo để đưa nghệ thuật biểu diễn truyền thống đến gần hơn với người trẻ.

Chị Bùi Yến Linh. Ảnh: Khai Sắc Tuồng Thanh

Lựa chọn gắn bó với tuồng

Điều gì đã đưa chị đến với nghệ thuật biểu diễn truyền thống? Và vì sao chị lựa chọn gắn bó sâu với Tuồng?

Bản thân tôi không đến với nghệ thuật truyền thống bằng một lựa chọn có tính chiến lược từ đầu. Cơ duyên đến rất tự nhiên, từ Trường Ca Kịch Viện, tôi bắt đầu với vai trò tổ chức nhưng lại chủ động chọn đi vào mảng nghiên cứu nội dung. Tôi nhận ra rằng nếu không hiểu sâu, không có nền tri thức đủ vững, thì mọi sáng tạo từ chất liệu truyền thống đều rất dễ hời hợt.

Trong quá trình tìm hiểu, Tuồng hiện ra như một “bài toán khó” nhất. Nguồn tư liệu hạn chế, thông tin thiếu hệ thống, thậm chí có nhiều sai lệch. Nhưng chính điều đó khiến tôi bị cuốn vào. Tôi nghĩ rằng nếu mình có thể hiểu và làm việc được với Tuồng – loại hình cổ điển, bác học và nhiều ước lệ nhất – thì việc tiếp cận các bộ môn khác sẽ dễ hơn.

Ngoài ra, Tuồng có một sự dữ dội rất riêng. Nó không nhẹ nhàng, không mơ màng, mà mang tinh thần sử thi, bi kịch, hy sinh cái tôi cho cái chung. Tôi nhận ra mình có nhiều điểm chạm với năng lượng đó và tự lúc nào, Tuồng trở thành một phần trong bản sắc cá nhân của tôi.

Khi bắt đầu làm việc tại Nhà hát Tuồng Việt Nam, chị tiếp cận công việc truyền thông như thế nào?

Tôi đến với Nhà hát Tuồng Việt Nam ban đầu để làm thiết kế. Trăn trở đầu tiên là sao các nhà hát thiết kế poster cho từng vở chẳng đẹp xíu nào (cười).

Khi vào nhà hát, việc đầu tiên tôi làm là đi quan sát và lắng nghe. Tôi cần hiểu các nghệ sĩ đang làm việc ra sao, nhà hát vận hành thế nào, và đâu là những giá trị chưa được nhìn thấy.

Tôi nhận ra rằng Nhà hát có rất nhiều tư liệu, câu chuyện, thành tựu đáng quý, nhưng không được hệ thống và truyền thông ra bên ngoài. Có những chi tiết chỉ đến khi hỏi chuyện các cô chú lãnh đạo, tôi mới biết nhà hát từng tham gia một bộ phim quốc tế từ những năm 1990. Những điều như vậy, nếu không được kể lại, sẽ dần biến mất khỏi ký ức chung.

Vì vậy, bước đầu tiên là xây dựng nền tảng thông tin: Kênh truyền thông chính thức, quy trình sản xuất nội dung và từng bước mời gọi sự tham gia của các bạn trẻ, đặc biệt là thực tập sinh và cộng tác viên.

Từ “xem” Tuồng sang “trải nghiệm” Tuồng

Theo chị, thách thức lớn nhất của Tuồng trong việc tiếp cận khán giả hiện đại, đặc biệt là giới trẻ, nằm ở đâu?

Tôi nghĩ khó khăn lớn nhất không nằm ở việc người trẻ “không thích” Tuồng, mà nằm ở khoảng trống thông tin và trải nghiệm. Bản thân tôi cũng từng là một khán giả trẻ, từng thấy Tuồng rất khó xem, khó hiểu. Nếu chỉ tiếp cận qua truyền thông bề mặt hoặc những lần xem đầu tiên mà không có sự dẫn dắt, thì rất dễ nản.

Tuồng có tính ước lệ rất cao. Nếu không được giải mã, người xem sẽ không hiểu vì sao chỉ vài tiếng trống có thể thay cho cả một đạo quân, hay vì sao một động tác tay lại chứa đựng cả một lớp nghĩa về thân phận, dục vọng hay bi kịch. Khi không hiểu, khán giả sẽ không thể yêu, và càng không thể sáng tạo từ đó.

Vấn đề không phải là Tuồng đã “mai một”, mà là những cách tiếp cận mới chưa được áp dụng đủ mạnh.

Nhà hát đã đổi mới phương thức truyền thông và tiếp cận khán giả trẻ ra sao?

Thay vì chỉ quảng bá vở diễn, chúng tôi tập trung vào việc thiết kế trải nghiệm. Không yêu cầu khán giả phải hiểu Tuồng ngay, mà tạo điều kiện để họ “chạm” vào Tuồng trước.

Các chương trình như “Tuồng Kể”, “Lời Tuồng – Tiếng Trẻ”, hay các workshop hóa trang, giao lưu hậu trường giúp khán giả trẻ tiếp cận nghệ thuật bằng cảm xúc và trải nghiệm trực tiếp. Khi đã có sự hứng thú, họ sẽ tự tìm hiểu sâu hơn.

Về mặt biểu diễn, chúng tôi cũng thay đổi cấu trúc chương trình. Chúng tôi xác định không bắt đầu từ việc yêu cầu khán giả phải xem trọn vẹn một vở diễn dài hai đến ba tiếng. Thay vào đó, nhà hát tập trung vào việc xây dựng các trích đoạn theo chủ đề, gắn với những bối cảnh và cảm xúc cụ thể, phù hợp hơn với thói quen tiếp nhận của khán giả trẻ.

Đầu tiên là thử nghiệm trong Lễ hội Thiết kế Sáng tạo Hà Nội 2024, tiếp cận theo không gian – ký ức đô thị trong “Dấu thiêng Hà Nội”. Ở đây, các trích đoạn Tuồng được đặt trong mối liên hệ với những lớp “thiêng” của thành phố: Đình, đền, miếu, ký ức tín ngưỡng và các không gian văn hóa truyền thống của Hà Nội. Thay vì tiếp cận Tuồng như một tích truyện riêng lẻ, “Dấu thiêng Hà Nội” cho phép người xem nhìn Tuồng như một phần của đời sống tinh thần đô thị, nơi sân khấu giao thoa với lịch sử, tín ngưỡng và ký ức cộng đồng.

Với các chương trình về hình tượng người phụ nữ trong các dịp như 08/03 hay 20/10, chúng tôi lựa chọn những trích đoạn như “Hồ Nguyệt Cô hóa cáo”, “Đào Tam Xuân loạn trào”, hay các lớp diễn trong “An Tư công chúa”. Các trích đoạn này không được đặt nặng việc kể trọn tích, mà tập trung vào bi kịch nội tâm, lựa chọn cá nhân và xung đột cảm xúc – những điều người trẻ có thể đồng cảm.

Với các chương trình mang màu sắc lịch sử, giáo dục truyền thống, Nhà hát khai thác các trích đoạn như “Trưng Nữ Vương xuất trận” hoặc các lớp diễn tiêu biểu trong “Sơn Hậu”. Ở đây, điểm nhấn không chỉ là sự kiện lịch sử, mà là tinh thần trách nhiệm, sự hy sinh và lựa chọn của con người trong bối cảnh biến động.

Vở tuồng “Dấu thiêng Hà Nội”. Ảnh: Trường Ca Kịch Viện

Điểm sáng tạo của việc làm trích đoạn theo chủ đề nằm ở đâu?

Điểm quan trọng là trích đoạn không bị cắt rời một cách cơ học. Chúng tôi coi mỗi trích đoạn như một module trải nghiệm. Khán giả có thể xem trích đoạn, tham gia workshop hóa trang, nghe nghệ sĩ giải thích động tác, ký hiệu sân khấu, rồi quay lại xem lại trích đoạn với một lớp hiểu biết khác.

Khi đó, Tuồng không còn là một khối kiến thức đóng kín, mà trở thành một chuỗi trải nghiệm mở. Người xem không cần hiểu hết ngay, nhưng có điểm chạm để tiếp tục đi sâu.

Từ “Trường Ca Kịch Viện” đến “Hạ Hồi”: Xây dựng trải nghiệm cộng đồng

Nhìn lại “Trường Ca Kịch Viện” và dự án “Hạ Hồi”, giá trị lớn nhất mà chị thấy được là gì?

Trường Ca Kịch Viện” giúp tôi hiểu rằng tri thức là nền tảng không thể thiếu, nhưng nếu chỉ dừng ở nghiên cứu và phổ biến thông tin thì chưa đủ. Và “Hạ Hồi” ra đời từ nhận thức đó.

“Hạ Hồi” hướng đến hai yếu tố cốt lõi: Cộng đồng và trải nghiệm. Chúng tôi không chỉ nói về Tuồng, mà tạo ra không gian để khán giả gặp gỡ nghệ sĩ, xem biểu diễn, nghe kể chuyện, tham gia workshop và thậm chí tiếp cận Tuồng qua điện ảnh.

Bộ phim tài liệu Hạ Hồi – Mộng Ký Mẫn Tuồng” là một thử nghiệm như vậy. Điện ảnh trở thành một ngôn ngữ trung gian, giúp Tuồng vượt ra khỏi không gian sân khấu và tiếp cận công chúng quốc tế.

Dự án “Hạ Hồi”. Ảnh: Hạ Hồi

Điều gì giúp chị và các cộng sự duy trì được những dự án cộng đồng như vậy?

Tôi nghĩ đó là cộng đồng – Không ai có thể làm văn hóa một mình. Trong suốt hành trình, từ “Trường Ca Kịch Viện” đến “Hạ Hồi”, tôi nhận được sự hỗ trợ rất lớn từ nghệ sĩ, học giả, nhà thiết kế, sinh viên và những người yêu sân khấu.

Có những lúc rất nản, đặc biệt là trong giai đoạn dịch bệnh hay khi thiếu nguồn lực, nhưng cứ mỗi lần như vậy lại có ai đó xuất hiện, hỗ trợ, động viên. Chính điều đó khiến tôi tin rằng nghệ thuật truyền thống vẫn đang sống và vẫn có những người sẵn sàng đồng hành.

Bài học quan trọng nhất chị rút ra trong hành trình đổi mới truyền thông cho nghệ thuật truyền thống là gì?

Không thể ép người trẻ yêu truyền thống bằng lý thuyết hay khẩu hiệu. Con đường hiệu quả nhất vẫn là trải nghiệm. Khi đã chạm, đã thấy, đã rung động, họ sẽ tự tìm hiểu, tự yêu và tự sáng tạo.

Với tôi, truyền thông cho nghệ thuật truyền thống không phải là làm cho nó “trẻ hóa” một cách gượng ép, mà là tạo ra những cây cầu đủ chắc giữa các thế hệ. Khi cộng đồng được hình thành và được bảo vệ, truyền thống mới thực sự có cơ hội tiếp tục sống trong đời sống đương đại.