Đóng

Chân dung sáng tạo

Chuyện của Hà Nội: Không thể kể câu chuyện Hà Nội “đẹp nhưng nông”

Từ những mẩu chuyện rất nhỏ về phố phường, hàng quán, nghề truyền thống hay ký ức gia đình, “Chuyện của Hà Nội” dần hình thành như một cộng đồng kể chuyện về Thủ đô theo ngôn ngữ người trẻ nhưng vẫn tôn trọng dữ liệu và chiều sâu văn hoá. Khi thói quen tiếp cận văn hoá dịch chuyển sang video ngắn, trải nghiệm và sự kiện, dự án cũng chuyển mình từ một fanpage sang nền tảng nội dung đa kênh, mở rộng sang hoạt động offline và các chương trình kích hoạt không gian di sản. Trong cuộc trò chuyện dưới đây, anh Hoàng Tuấn Anh, hiện là Trưởng Dự án “Chuyện của Hà Nội” chia sẻ cách nền tảng này chuyển thể di sản thành nội dung số, cách xây cộng đồng đồng sáng tạo và tham vọng đưa câu chuyện Hà Nội đi xa hơn bằng một hệ sinh thái bền bỉ.

Dự án “Chuyện của Hà Nội”

Từ kể chuyện đời thường đến định vị một nền tảng văn hoá số

Chuyện của Hà Nội ra đời từ một fanpage kể những câu chuyện rất đời thường về Thủ đô. Động lực nào khiến anh bắt đầu dự án?

Anh Hoàng Tuấn Anh: Ngay từ đầu, “Chuyện của Hà Nội” bắt đầu từ một nhu cầu rất đơn giản: Có một nơi để kể lại đời sống của thành phố bằng góc nhìn người trẻ, nhưng không làm mất đi chiều sâu văn hoá. Dự án bắt đầu từ những câu chuyện rất nhỏ: Một hàng quán, một con phố, một ký ức gia đình, một nghề truyền thống… Khi những câu chuyện ấy được chia sẻ, cộng đồng dần hình thành và bắt đầu “kể lại” rất nhiều: Bổ sung ký ức, chi tiết, thông tin mà bản thân đội ngũ không thể tự có được.

Chính sự cộng hưởng đó khiến Chuyện của Hà Nội nhận ra rằng, Hà Nội không chỉ là đối tượng để kể, mà là một không gian sống động nơi rất nhiều người cùng mang trong mình ký ức và mong muốn được chia sẻ.

Khi cộng đồng ngày càng lớn, đâu là thời điểm các bạn nhận ra fanpage không còn đủ nữa? Việc chuyển dịch sang một nền tảng nội dung số đa kênh phản ánh sự thay đổi gì trong cách “Chuyện của Hà Nội” nhìn nhận vai trò của mình?

Anh Hoàng Tuấn Anh: Khi dự án phát triển, chúng tôi nhận ra rằng Hà Nội không chỉ sống trên Facebook. Người trẻ ngày nay tiếp cận văn hoá qua video ngắn, trải nghiệm trực tiếp và sự kiện nhiều hơn là chỉ đọc bài viết. Nếu chỉ dừng lại ở fanpage, “Chuyện của Hà Nội” sẽ mãi là một trang chia sẻ nội dung hay ho, trong khi tiềm năng thực sự là trở thành một nền tảng nội dung có khả năng hỗ trợ quảng bá văn hoá một cách bài bản và dài hạn.

Việc mở rộng sang TikTok, Instagram, Threads, website và các hoạt động offline vì thế là bước đi tự nhiên. Đó không chỉ là thay đổi kênh, mà là sự chuyển dịch trong cách dự án nhìn nhận vai trò của mình: Từ một nơi kể chuyện, sang một nền tảng có thể kết nối nội dung – cộng đồng – trải nghiệm.

Giữa nhiều dự án nội dung về văn hoá hiện nay, “Chuyện của Hà Nội” tự định vị mình như thế nào? Đâu là lợi thế cốt lõi của dự án?

Anh Hoàng Tuấn Anh: Điểm khác biệt lớn nhất của “Chuyện của Hà Nội” là tiếp cận văn hoá như đời sống hằng ngày, đó có thể là bát bún đầu ngõ, người thợ bạc trên phố Hàng Bạc, bà cụ bán hàng rong hay một đêm bảo tàng mở cửa cho người trẻ…

Cách kể chuyện của dự án luôn cố giữ hai lớp song song: Phía sau là dữ liệu, kiểm chứng và sự tôn trọng di sản; phía trước là giọng điệu gần gũi, phù hợp với ngôn ngữ của Gen Z. Bên cạnh đó, “Chuyện của Hà Nội” sở hữu một cộng đồng thực sự, nơi mỗi nội dung đều nhận được phản hồi, chia sẻ và bổ sung ký ức từ chính người dân. Đội ngũ vận hành là những người trẻ, làm nội dung chuyên nghiệp và hiểu cách làm việc với di tích, bảo tàng, nghệ nhân và các đối tác văn hoá. Dự án đứng ở giao điểm giữa cộng đồng – chuyên gia di sản – đối tác sáng tạo, và coi đó là lợi thế cốt lõi.

Kiến giải di sản: Từ trải nghiệm trực tuyến đến trực tiếp

Khi khai thác ký ức đô thị, nghề truyền thống hay không gian di sản trên nền tảng số, thách thức lớn nhất với “Chuyện của Hà Nội” là gì? Dự án đã xây dựng quy trình nghiên cứu và chuyển thể nội dung ra sao để vừa chân thực, vừa đủ hấp dẫn với người trẻ?

Anh Hoàng Tuấn Anh: Với “Chuyện của Hà Nội”, cái khó không nằm ở việc “thiếu chất liệu” mà nằm ở việc chọn cách kể. Văn hoá – di sản thường bị nhìn như một thứ trang trọng, dễ tạo khoảng cách, trong khi người trẻ lại tiếp cận chúng bằng nhịp sống nhanh và những nền tảng nội dung ngắn. Vì vậy, thách thức lớn nhất của tụi mình là giữ được hai điều tưởng như đối lập: Chân thực nhưng không khô, và hấp dẫn nhưng không bóp méo.

Tụi mình giải quyết bằng một quy trình rất rõ: Luôn đi và gặp trước khi viết và quay. Nếu làm về một nghề truyền thống, team không bắt đầu bằng kịch bản hay shot list, mà bắt đầu bằng việc đến làng nghề, xưởng thợ, không gian làm việc của nghệ nhân. Ở đó, tụi mình nghe câu chuyện từ chính người làm nghề, rồi đối chiếu lại bằng việc đọc tư liệu, hỏi thêm chuyên gia để hiểu được lớp phía sau: Lịch sử nghề, kỹ thuật và những biến động mà người làm nghề đang đối diện.

Khi đã hiểu “phần gốc”, giai đoạn chuyển thể mới bắt đầu. Thay vì cố nhồi kiến thức, tụi mình chọn cách kể bằng góc nhìn đời sống: Những chi tiết nhỏ, gần gũi, có cảm xúc. Một người thợ bạc đang làm việc; đôi mắt mỏi, đôi tay run; xen trong đó là bữa cơm, tiếng trẻ con, nỗi lo nghề mai một. Chính những lớp đời sống ấy giúp nội dung về di sản không bị “bảo tàng hoá” trên mạng. Di sản không còn chỉ là thứ để ngắm, mà là thứ có hơi thở của con người thật, câu chuyện thật, cảm xúc thật.

Trong quá trình đó, việc hợp tác với nghệ nhân, nhà nghiên cứu và các đơn vị di tích đóng vai trò như thế nào trong việc đảm bảo chiều sâu và tính xác thực cho nội dung?

Anh Hoàng Tuấn Anh:Chuyện của Hà Nội” nhìn nhận rất rõ rằng: Làm nội dung văn hoá – lịch sử mà không có sự tham gia của nghệ nhân, nhà nghiên cứu hay đơn vị di tích thì nguy cơ “đẹp nhưng nông” gần như là chắc chắn. Vì vậy, dự án không coi họ là nguồn tham vấn bên lề, mà là người kiểm chứng và đồng tác giả của nội dung.

Nghệ nhân mang đến cái hồn nghề: Cách gọi tên đúng, những điều kiêng kỵ, nhịp sống và nhịp làm việc mà sách vở khó ghi lại. Nhà nghiên cứu cung cấp khung lịch sử và bối cảnh xã hội để câu chuyện không bị kể theo cảm xúc nhất thời. Các đơn vị di tích cho phép tiếp cận không gian, tư liệu và hiện vật trong sự tôn trọng đúng vai trò.

Nhờ sự kết hợp này, nội dung của “Chuyện của Hà Nội” không chỉ “đúng” về mặt thông tin, mà còn “đứng” được về chiều sâu. Một câu chuyện nghề trên một con phố có thể mở ra lịch sử làng nghề, nối với dòng chảy đô thị và đặt vào bối cảnh phát triển công nghiệp văn hoá ngày nay. Với dự án, đây là cách để mỗi sản phẩm nội dung không chỉ đẹp để xem, mà đủ sâu để ở lại.

Vì sao “Chuyện của Hà Nội’ lựa chọn bước ra khỏi nền tảng online để kích hoạt không gian di sản? Câu chuyện hình thành chương trình “Đêm Bảo tàng” tại Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam diễn ra như thế nào?

Anh Hoàng Tuấn Anh: Với những không gian di sản như bảo tàng, đình, đền, “Chuyện của Hà Nội” không muốn chỉ dừng ở việc ghi lại hình ảnh đẹp trên màn hình. Nếu chỉ quay – chụp – đăng tải, nội dung rất dễ lại rơi vào một dạng “đẹp nhưng nông” khác: Đẹp về thị giác, nhưng không tạo ra trải nghiệm đủ mạnh để người trẻ thực sự bước vào không gian di sản.

Tại Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam, dự án cùng các anh chị quản lý và đơn vị đồng hành bắt đầu từ một câu hỏi rất cơ bản: Người trẻ ngại điều gì khi đến bảo tàng? Và cần điều gì để ở lại lâu hơn? – Câu hỏi này cho thấy vấn đề không chỉ nằm ở truyền thông, mà ở cảm giác xa cách: Bảo tàng thường bị mặc định là nơi phải nghiêm trang, phải có kiến thức sẵn, phải đi theo một khuôn mẫu tham quan cố định.

Từ đó, “Đêm Bảo tàng” ra đời như một thử nghiệm để phá vỡ cảm giác ban đầu ấy. Không gian bảo tàng được mở vào buổi tối, kết hợp ánh sáng, âm nhạc, hoạt động vẽ trực hoạ, dẫn chuyện và trải nghiệm tương tác để người trẻ có thể bước vào với tâm thế thoải mái hơn. Bảo tàng lúc này không chỉ là nơi trưng bày, mà trở thành một không gian sống, nơi người tham dự được ở lại, quan sát, trò chuyện và trải nghiệm theo nhịp của riêng mình.

“Đêm Bảo tàng” đồng thời cũng là một ấp ủ từ phía Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam trong nhiều năm. Trước một đề bài lớn, “Chuyện của Hà Nội” phối hợp cùng Hanoi FM để đề xuất ý tưởng và concept chương trình. Vai trò của dự án tập trung vào phần kể chuyện và lan toả: Dẫn dắt lịch sử tác phẩm, tiểu sử hoạ sĩ, gợi ý góc nhìn để người tham dự vừa được học, vừa không cảm thấy bị “dạy”.

Song song với trải nghiệm trực tiếp, “Chuyện của Hà Nội” sản xuất nội dung đa nền tảng: Video ngắn, truyền thông realtime và recap sau sự kiện. Cách làm này giúp trải nghiệm của “Đêm Bảo tàng” không chỉ dừng lại ở một buổi tối, mà tiếp tục lan ra cộng đồng rộng hơn. Về lâu dài, dự án coi đây là một mô hình kích hoạt không gian di sản có thể nhân rộng – nơi di sản được tiếp cận không chỉ bằng hình ảnh đẹp, mà bằng trải nghiệm đủ sâu để tạo thay đổi trong cách người trẻ nhìn và sử dụng không gian văn hoá.

Chương trình “Đêm Bảo tàng”. Ảnh: BTC

Cộng đồng đồng sáng tạo và những hướng mở cho tương lai

“Chuyện của Hà Nội” đã xây dựng cộng đồng của mình như thế nào để người theo dõi không chỉ “xem – đọc”, mà trở thành những người đồng sáng tạo, cùng kể tiếp câu chuyện của thành phố?

Anh Hoàng Tuấn Anh: Ngay từ đầu, “Chuyện của Hà Nội” không xem cộng đồng là khán giả thụ động, mà là những người kể chuyện cùng dự án. Cách tiếp cận này thể hiện rất rõ trong cách xây dựng nội dung: Nhiều bài viết không khép kín, mà được mở ra bằng câu hỏi, lời mời chia sẻ ký ức, gửi ảnh cũ, kể lại câu chuyện gia đình hay những trải nghiệm rất riêng với thành phố.

Thực tế, rất nhiều nội dung trên “Chuyện của Hà Nội” bắt nguồn từ chính cộng đồng: Một bình luận gợi lại ký ức về con phố cũ, một tin nhắn kể về nghề của gia đình, hay một bức ảnh cũ được gửi về kèm theo câu chuyện phía sau. Khi những ký ức cá nhân ấy được lắng nghe và kể lại một cách tử tế, người theo dõi không còn đứng ngoài nội dung, mà trở thành một phần của quá trình tạo ra nội dung.

Cộng đồng vì thế không chỉ là nơi “tiêu thụ” câu chuyện, mà là nơi tích luỹ ký ức đô thị. Mỗi câu chuyện nhỏ, mỗi chi tiết được bổ sung, dần tạo nên một lớp ký ức mới về Hà Nội – thứ không dễ tìm thấy trong sách vở hay tư liệu chính thống, nhưng lại phản ánh rất rõ đời sống của thành phố qua nhiều thế hệ.

Điều đáng chú ý là chính đội ngũ vận hành “Chuyện của Hà Nội” cũng đi lên từ cộng đồng ấy. Nhiều thành viên ban đầu chỉ là những người yêu mến Thủ đô, tham gia chia sẻ, tương tác, rồi dần trở thành những người kể chuyện, người đứng ra thực hiện nội dung và đại diện cho tinh thần mà dự án theo đuổi. Sự chuyển hoá này giúp dự án giữ được giọng kể gần gũi, đồng thời tạo cảm giác tin cậy với cộng đồng: Đây là câu chuyện của những người trong cuộc, chứ không phải một sản phẩm nội dung “đặt từ bên ngoài”.

Nhìn về tương lai, “Chuyện của Hà Nội” kỳ vọng tạo ra những tác động gì đối với cộng đồng và đời sống di sản đô thị? Dự án hình dung vai trò của mình ra sao trong hệ sinh thái sáng tạo của Hà Nội?

Anh Hoàng Tuấn Anh: Ở mức độ trực tiếp nhất, “Chuyện của Hà Nội” kỳ vọng người trẻ bớt ngại khi tiếp cận các không gian di sản. Khi một bạn trẻ nói rằng “không ngờ bảo tàng vui thế” hay “đi Đình Kim Ngân mà thấy nghề kim hoàn gần gũi hơn tưởng tượng”, đó đã là một thay đổi nhận thức quan trọng. Di sản thôi không còn là nơi chỉ để tham quan theo khuôn mẫu, mà trở thành không gian có thể bước vào, ở lại và trải nghiệm.

Về lâu dài, dự án mong những chương trình như “Đêm Bảo tàng” hay “Không gian kể chuyện Đình Kim Ngân” góp phần hình thành một thói quen mới: Coi di sản là nơi có thể hẹn hò, học tập, sáng tạo và kết nối cộng đồng. Khi bảo tàng, đình, làng nghề thấy rằng việc mở cửa cho nội dung số và các hoạt động sáng tạo có thể có thêm khán giả mới mà vẫn giữ được giá trị cốt lõi, thì câu chuyện “bảo tồn gắn với phát triển” sẽ dần trở thành thực tế, thay vì chỉ là khẩu hiệu.

Song song với các hoạt động trải nghiệm, “Chuyện của Hà Nội” cũng ấp ủ việc chuyển hoá nội dung thành các sản phẩm cụ thể như postcard, sổ tay, tranh nhỏ, vật phẩm gốm, đồ vải hay các bộ kit trải nghiệm gắn với không gian di sản. Tuy nhiên, dự án lựa chọn cách làm chậm và kỹ, ưu tiên hợp tác với chính các nghệ nhân, làng nghề và những người trẻ có kỹ năng và sự gắn bó với di sản, thay vì sản xuất hàng loạt. Với “Chuyện của Hà Nội”, thương mại không phải là “bán thêm một món đồ”, mà là kéo dài đời sống của nội dung và câu chuyện văn hoá phía sau.

Ở một hướng khác, ngoài mạch di sản, dự án cũng đang ấp ủ các nội dung và hoạt động xoay quanh đời sống sáng tạo đương đại của Hà Nội: Từ không gian làm việc chung, studio nghệ sĩ trẻ, đến các sáng kiến xã hội và dự án công nghiệp văn hoá mới. Đây được nhìn nhận như một dạng “di sản đang hình thành”, phản ánh nhịp sống sáng tạo của thành phố hôm nay.

Trong tương lai gần, “Chuyện của Hà Nội” mong muốn trở thành một điểm hẹn cho những người đang sống và làm việc trong hệ sinh thái sáng tạo đô thị: Nơi các câu chuyện quá khứ, hiện tại và tương lai của Hà Nội có thể gặp nhau. Dự án cũng bày tỏ sự sẵn sàng phối hợp với Hanoi Creative City trong các chương trình tọa đàm, workshop, residency nhỏ hoặc chuỗi nội dung số, để cùng nhau kể câu chuyện Hà Nội theo cách rộng mở và nhiều chiều hơn.