Đóng

Chân dung sáng tạo

TS.KTS Lư Thị Thanh Lê: Thương mại hóa di sản – Xây dựng sản phẩm văn hoá một cách có trách nhiệm với cộng đồng

Từ nhiều năm qua, TS.KTS Lư Thị Thanh Lê, giảng viên Trường Khoa học Liên ngành và Nghệ thuật – Đại học Quốc gia Hà Nội đã có nhiều nghiên cứu đi sâu phân tích cách tiếp cận di sản trong công nghiệp văn hóa, những rủi ro khi thương mại hóa thiếu nền tảng, và các nguyên tắc cần thiết để xây dựng sản phẩm văn hóa một cách có trách nhiệm với cộng đồng.

Trong bối cảnh công nghiệp văn hóa được kỳ vọng trở thành động lực phát triển mới, di sản văn hóa ngày càng được đưa vào chuỗi sản xuất sáng tạo, du lịch và truyền thông. TS Lư Thị Thanh Lê đã có cuộc trò chuyện xung quanh những nội dung trên. Trân trọng giới thiệu cùng bạn đọc

Tiến sĩ Lư Thị Thanh Lê. Ảnh: Hà Nội mới

Những thách thức khi khai thác Di sản trong công nghiệp văn hóa

Theo bà, thách thức lớn nhất hiện nay khi khai thác di sản – đặc biệt là di sản phi vật thể – để phát triển sản phẩm văn hóa là gì?
TS. Lư Thị Thanh Lê: Thách thức lớn nhất nằm ở cách chúng ta nhận thức và định nghĩa di sản. Trong nhiều trường hợp, di sản vẫn bị hiểu như một tập hợp các giá trị đã được ghi danh, xếp hạng, hoặc gắn với những biểu tượng mang tính “đại diện quốc gia”. Cách hiểu này vô tình thu hẹp không gian sáng tạo và khiến công nghiệp văn hóa chỉ xoay quanh một số hình ảnh quen thuộc.

Trên thực tế, di sản không chỉ tồn tại ở cấp quốc gia hay quốc tế, mà còn là di sản của cộng đồng, của nhóm xã hội, thậm chí của từng cá nhân – miễn là nó phản ánh ký ức, căn cước và sự kế tục văn hóa. Nếu không mở rộng cách tiếp cận, chúng ta sẽ bỏ lỡ một nguồn lực di sản rất lớn đang tồn tại trong đời sống thường nhật.

Điều đó đặt ra yêu cầu gì cho việc phát triển sản phẩm văn hóa từ di sản?
TS Lư Thị Thanh Lê: 
Điều quan trọng là phải chuyển từ tư duy “giữ gìn nguyên trạng” sang tư duy phát triển có chủ đích. Các tiếp cận bảo tồn hiện đại – đặc biệt được khẳng định trong các công ước quốc tế – đều cho rằng di sản cần được thực hành trong bối cảnh đương đại, chứ không chỉ được trưng bày hay đóng khung trong quá khứ.

Sản phẩm văn hóa dựa trên di sản không thể chỉ dừng ở việc “kể lại” hay “minh họa” di sản, mà cần đặt câu hỏi: Di sản đó đang sống như thế nào trong hiện tại? Và có thể đóng vai trò gì trong đời sống kinh tế – xã hội hôm nay? Công nghiệp văn hóa, vì thế, không đối lập với bảo tồn, mà là một cách để di sản tiếp tục có đời sống mới.

Theo bà, một sản phẩm văn hóa bền vững dựa trên di sản cần những yếu tố cốt lõi nào?
TS Lư Thị Thanh Lê: 
Có ba yếu tố cần được đặt song song. Thứ nhất là giá trị văn hóa, tức sự hiểu biết đúng và đủ về di sản, bao gồm bối cảnh lịch sử, xã hội và ý nghĩa đối với cộng đồng sở hữu. Thứ hai là giá trị kinh tế, bởi công nghiệp văn hóa không thể tách rời bài toán thị trường, việc làm và sinh kế. Và thứ ba là lợi ích cộng đồng, đặc biệt với các cộng đồng đang trực tiếp thực hành di sản.

Vấn đề không nằm ở việc có thương mại hóa hay không, mà là thương mại hóa theo cách nào, ai được hưởng lợi và ai bị gạt ra ngoài. Khi một trong ba yếu tố này bị xem nhẹ, sản phẩm văn hóa rất dễ trở thành một hình thức khai thác ngắn hạn, thiếu bền vững.

Công nghệ số đang được kỳ vọng tạo ra giá trị gia tăng cho di sản. Bà nhìn nhận điều này ra sao?
TS Lư Thị Thanh Lê:
 Công nghệ mở ra nhiều khả năng mới: Từ số hóa dữ liệu, thiết kế trải nghiệm, đến mở rộng khả năng tiếp cận của công chúng. Tuy nhiên, công nghệ chỉ thực sự phát huy giá trị khi được đặt trên nền tảng nghiên cứu và dữ liệu đáng tin cậy. Nếu dữ liệu về di sản không được kiểm chứng, không được làm sạch, thì việc số hóa hay “kể chuyện bằng công nghệ” có thể dẫn tới sai lệch, thậm chí làm nghèo hoặc méo mó giá trị di sản.

Ở Việt Nam, dữ liệu về di sản hiện vẫn phân tán giữa các viện nghiên cứu, trường đại học, bảo tàng và cơ quan quản lý. Việc kết nối, chuẩn hóa và mở quyền tiếp cận dữ liệu là điều kiện quan trọng để các doanh nghiệp và nhóm sáng tạo có thể phát triển sản phẩm văn hóa một cách có chiều sâu, thay vì chỉ dựa vào hình ảnh bề mặt.

“Sáng tạo trên nền di sản” hay “chiếm dụng văn hoá”?

Khái niệm “chiếm dụng văn hóa” thường gây tranh cãi. Theo bà, khi nào việc khai thác văn hóa trở thành chiếm dụng theo nghĩa tiêu cực?
TS Lư Thị Thanh Lê:
 Trong tiếng Việt, “chiếm dụng văn hóa” thường được hiểu hoàn toàn theo nghĩa tiêu cực, nhưng trong học thuật, khái niệm appropriation có phổ nghĩa rộng hơn. Vấn đề không nằm ở hành vi vay mượn hay tiếp biến, mà nằm ở động lực, thái độ và hệ quả của việc khai thác đó.

Một sự chiếm dụng trở nên tiêu cực khi chủ thể sáng tạo hưởng lợi từ văn hóa của cộng đồng khác mà không có sự tham vấn, không được cho phép, không chia sẻ lợi ích, đồng thời làm sai lệch hoặc giản lược những giá trị cốt lõi của cộng đồng sở hữu di sản. Khi đó, di sản bị tách khỏi ngữ cảnh sống và trở thành một thứ “nguyên liệu trang trí”.

Vậy làm thế nào để phân biệt giữa sáng tạo dựa trên di sản và chiếm dụng văn hóa?
TS Lư Thị Thanh Lê:
 Điểm mấu chốt là mối quan hệ với cộng đồng. Sáng tạo có trách nhiệm đòi hỏi người làm sản phẩm phải làm việc cùng cộng đồng sở hữu di sản, hiểu các quy tắc văn hóa, luật tục và những giới hạn không thể vượt qua. Việc ghi nhận nguồn gốc, minh bạch quá trình khai thác và chia sẻ lợi ích là những nguyên tắc tối thiểu.

Ngược lại, khi di sản bị tách khỏi cộng đồng, bị sử dụng như một biểu trưng “trung tính” để phục vụ quảng bá hay giải trí, nguy cơ chiếm dụng sẽ rất cao, đặc biệt trong bối cảnh thị trường hóa mạnh mẽ các yếu tố văn hóa.

Ở góc độ chính sách, theo bà cần phải làm gì để xử lý vấn đề này một cách bài bản?
TS Lư Thị Thanh Lê:
 Việt Nam hiện chưa có khung pháp lý trực tiếp về chiếm dụng văn hóa. Các trường hợp tranh cãi thường được xử lý rải rác thông qua Luật Di sản văn hóa, Luật Sở hữu trí tuệ hoặc các quy định liên quan đến biểu diễn nghệ thuật. Điều còn thiếu là bộ hướng dẫn đạo đức và thực hành nghề nghiệp dành cho giới sáng tạo và doanh nghiệp văn hóa.

Những bộ hướng dẫn này không nhằm hạn chế sáng tạo, mà giúp người làm nghề nhận diện rủi ro, hiểu rõ trách nhiệm của mình và xây dựng mối quan hệ bền vững với cộng đồng. Khi thiếu các khung tham chiếu như vậy, tranh cãi thường chỉ bùng lên sau khi sản phẩm đã ra đời, thay vì được ngăn ngừa từ sớm.

Việc thiếu nền tảng nghiên cứu và tham vấn cộng đồng có thể dẫn đến hệ quả gì?
TS Lư Thị Thanh Lê:
 Hệ quả lớn nhất là mất niềm tin. Khi cộng đồng cảm thấy di sản của mình bị sử dụng mà không được tôn trọng, họ sẽ phản ứng, và sự phản ứng đó không chỉ nhắm vào một sản phẩm cụ thể, mà còn làm tổn hại đến toàn bộ môi trường sáng tạo. Về lâu dài, điều này khiến việc hợp tác giữa cộng đồng, nhà sáng tạo và doanh nghiệp trở nên khó khăn hơn, làm suy yếu chính nền tảng của công nghiệp văn hóa.

Đào tạo nhân lực cho phát triển công nghiệp văn hóa: Cần kết nối nghiên cứu, đào tạo và thực hành

Theo bà, đâu là khoảng trống lớn nhất của hệ thống đại học trong đào tạo nhân lực công nghiệp văn hóa hiện nay?
TS Lư Thị Thanh Lê:
 Khoảng trống lớn nhất là liên kết giữa nghiên cứu – đào tạo – thực hành thị trường. Các trường đại học và viện nghiên cứu sở hữu nhiều tri thức, dữ liệu quý, nhưng vai trò của họ trong chuỗi phát triển sản phẩm văn hóa vẫn còn mờ nhạt. Trong khi đó, doanh nghiệp và nhóm khởi nghiệp văn hóa lại phải tự xoay xở từ nghiên cứu đến sản xuất, dẫn đến chi phí cao và hiệu quả thấp.
Đào tạo công nghiệp văn hóa cần tiếp cận liên ngành, với ba trụ cột: Hiểu biết văn hóa – Năng lực quản trị kinh doanh – Năng lực công nghệ. Người học không chỉ cần kiến thức học thuật, mà còn phải hiểu thị trường, sở hữu trí tuệ, vận hành dự án và làm việc với cộng đồng.

Ở bậc sau đại học, các chương trình cần tạo không gian cho người học đến từ nhiều nền tảng khác nhau, từ nghiên cứu xã hội đến kinh doanh, truyền thông, thiết kế, để hình thành tư duy hệ sinh thái.

Bà nhìn nhận thế nào về cơ hội và thách thức nghề nghiệp của sinh viên công nghiệp văn hóa trong tương lai?
TS Lư Thị Thanh Lê:
 Công nghiệp văn hóa có tiềm năng lớn, nhưng để trở thành một ngành tạo ra việc làm chất lượng và thu nhập tốt, cần sự hỗ trợ đồng bộ về chính sách, hạ tầng, thuế và vốn. Khi hệ sinh thái chưa hoàn chỉnh, người làm nghề phải gánh nhiều chi phí vô hình và rủi ro, khiến ngành kém hấp dẫn.

Nếu Nhà nước, doanh nghiệp và nhà trường phối hợp tốt hơn đặc biệt trong nghiên cứu, dữ liệu, đào tạo và hỗ trợ khởi nghiệp, công nghiệp văn hóa mới có thể trở thành một trụ cột phát triển bền vững, vừa khai thác được di sản, vừa tạo ra giá trị mới cho xã hội nhất là tạo các việc làm đa dạng cho thế hệ mới.